Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dai Hirase

Blaublitz AkitaHậu vệJPN
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dai Hirase là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—41930003076%30%006,55
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/73 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dai Hirase · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-3900030056/6802/9—6,58
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCT 1-0100000—0——7,00
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataB 0-11000000/211/1—6,34
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 2-11000000/30——6,27
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20232250 nghìn €
21/02/202422100 nghìn €
11/06/202423150 nghìn €
11/12/202423150 nghìn €
25/06/202524100 nghìn €
08/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026FC GifuBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2026Sagan TosuFC GifuChuyển nhượng—
30/01/2026FC GifuSagan TosuCho mượn—
31/05/2025Sagan TosuFC GifuChuyển nhượng—
30/01/2025Renofa YamaguchiSagan TosuCho mượn—
05/07/2023Sagan TosuRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2023Waseda UniversitySagan TosuChuyển nhượng—
31/03/2019Sagan Tosu U18Waseda UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com