Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Toyama

FC GifuHậu vệJPN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryo Toyama là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
920Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
920Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—52941003285%—002,98
J2/J3 100 Year Vision League2026—987360007277%53%106,41
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 2,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/336 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
14/44 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Toyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCT 4-1821022038/450——7,71
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 3-012001012/20——7,19
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-1dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-016000009/1000/2—6,94
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 0-3900031030/4603/3—5,79
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroT 5-1900011259/7001/5—6,74
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2900000118/3013/3V5,08

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172225 nghìn €
04/01/20182350 nghìn €
04/01/20192475 nghìn €
26/06/20192450 nghìn €
27/12/201925150 nghìn €
26/01/202126250 nghìn €
27/06/202126350 nghìn €
11/01/202227350 nghìn €
27/06/202227350 nghìn €
05/01/202328400 nghìn €
26/06/202328350 nghìn €
21/02/202429300 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
11/12/202430300 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com