Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsushi Koyanagi

36Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tatsushi Koyanagi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—219800000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—11900000075%85%005,81
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsushi Koyanagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCB 1-5900000033/4456/7—5,81
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiH 2-2dự bị00000—0———
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201323250 nghìn €
21/06/201626125 nghìn €
24/03/201727100 nghìn €
04/01/201827250 nghìn €
04/01/201928200 nghìn €
26/06/201929200 nghìn €
27/12/201929350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
26/01/202130350 nghìn €
27/06/202131350 nghìn €
12/01/202231250 nghìn €
27/06/202232250 nghìn €
05/01/202332225 nghìn €
26/06/202333150 nghìn €
21/02/202434150 nghìn €
11/06/202434125 nghìn €
11/12/202434100 nghìn €
25/06/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Blaublitz AkitaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2025Thespa Kusatsu GunmaBlaublitz AkitaCho mượn—
20/08/2024Blaublitz AkitaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
08/01/2022Ventforet KofuBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2019Zweigen Kanazawa FCVentforet KofuChuyển nhượng Free—
30/01/2019Thespa Kusatsu GunmaZweigen Kanazawa FCCho mượn—
31/07/2018Zweigen Kanazawa FCThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
08/01/2016Thespa Kusatsu GunmaZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2012Nippon Sport Science UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com