
In-Ju Mun là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo FC Gifu.
Tiểu sử In-Ju Mun
In-Ju Mun là tiền vệ thi đấu cho FC Gifu, 27 tuổi, mang quốc tịch North Korea. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 63 kg, thuận chân trái và sinh ngày 22/08/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân với 1861 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 4,82. Ở J3 Nhật Bản mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận và 3 kiến tạo. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
1.861Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 345 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 79% | — | 3 | 0 | 2,33 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 18 | 1.516 | 3 | 0 | 1 | 17 | 6 | 76% | 50% | 7 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 2,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/219 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/26 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.516 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 610/800 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/42 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/117 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 0 | — | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 61/73 | 0 | — | — | 7,70 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/48 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 8,18 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 46/56 | 1 | 4/7 | — | 6,61 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 29/39 | 0 | 1/5 | V | 6,03 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/45 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 1/4 | V | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực34