Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin Izumisawa

FC GifuTiền vệJPN
34Tuổi
165Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jin Izumisawa là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
753Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12112962027570%—102,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—14545710111571%35%005,85
Cúp Thiên Hoàng——00010000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 2,40

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/112 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/181 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin Izumisawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCT 4-1751053327/380——8,69
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedH 0-0870011020/280——6,24
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kochi UnitedT 7-0680100215/190——7,70
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 3-0660011217/270——6,19
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-1390042013/1801/3—6,75
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-016001005/60——6,81
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 0-2160010010/1300/1—5,98
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCB 0-362000009/1311/1—5,83
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataB 0-1450000015/1800/2—6,11
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
24/02/201624450 nghìn €
24/03/201725550 nghìn €
04/01/201826550 nghìn €
04/01/201927550 nghìn €
24/01/201927550 nghìn €
26/06/201927500 nghìn €
27/12/201928300 nghìn €
26/01/202129400 nghìn €
27/06/202129500 nghìn €
12/01/202230600 nghìn €
27/06/202230500 nghìn €
05/01/202331350 nghìn €
26/06/202331275 nghìn €
21/02/202432225 nghìn €
11/06/202432150 nghìn €
11/12/202432100 nghìn €
25/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025RB Omiya ArdijaFC GifuChuyển nhượng—
08/01/2022Ventforet KofuRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/01/2021Yokohama F. MarinosVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2021Ventforet KofuYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2020Yokohama F. MarinosVentforet KofuChuyển nhượng—
30/06/2019Pogon SzczecinYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
04/01/2019Gamba OsakaPogon SzczecinChuyển nhượng—
03/01/2019Tokyo VerdyGamba OsakaCho mượn—
30/06/2018Gamba OsakaTokyo VerdyChuyển nhượng—
04/01/2017RB Omiya ArdijaGamba OsakaChuyển nhượng—
31/01/2014Hannan UniversityRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/03/2010Albirex Niigata U18Hannan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy72
  • Sức mạnh36
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com