Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Ander Serantes

Thủ mônESP
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jon Ander Serantes là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Ander Serantes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-1dự bị000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-0dự bị000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 0-29010016/320——5,99
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuH 2-2dự bị000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-29000015/2902/2—6,08
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCB 0-3dự bị000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-39031020/340——5,63
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCT 1-09020013/260—V6,39
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataB 0-19020018/2902/2—6,17
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 2-19010012/290——5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201424200 nghìn €
07/01/201525200 nghìn €
12/04/201525400 nghìn €
30/06/201525400 nghìn €
19/11/201526500 nghìn €
21/02/201626800 nghìn €
14/07/2016261,5 triệu €
23/01/2017271,5 triệu €
04/06/2017271,5 triệu €
31/12/2017281,0 triệu €
29/05/201828800 nghìn €
20/12/201829600 nghìn €
26/06/201929500 nghìn €
27/12/201930700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
28/01/202131650 nghìn €
18/03/202131400 nghìn €
23/06/202131200 nghìn €
29/12/202132200 nghìn €
28/06/202232200 nghìn €
28/12/202233150 nghìn €
26/06/202333150 nghìn €
21/02/202434100 nghìn €
11/06/202434100 nghìn €
11/12/202435100 nghìn €
25/06/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC GifuRetiredTự do—
19/01/2025FC ImabariFC GifuChuyển nhượng—
08/01/2023UD LogronesFC ImabariChuyển nhượng—
06/08/2021TenerifeUD LogronesChuyển nhượng—
31/01/2021Avispa FukuokaTenerifeChuyển nhượng—
03/01/2019CD LeganesAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/12/2017FC Cartagena BCD LeganesCho mượn—
30/08/2017CD LeganesFC Cartagena BChuyển nhượng—
02/07/2015CD LugoCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2015CD LeganesCD LugoCho mượn—
31/08/2014CD LugoCD LeganesChuyển nhượng—
08/07/2014Athletic Bilbao BCD LugoChuyển nhượng—
29/06/2014Barakaldo CFAthletic Bilbao BCho mượn—
23/07/2013Athletic Bilbao BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2011Barakaldo CFAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
29/06/2009SD DeustoBarakaldo CFCho mượn—
30/06/2008Barakaldo CFSD DeustoChuyển nhượng—
30/06/2007Barakaldo CF U19Barakaldo CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 143
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com