
Jon Ander Serantes
Thủ mônESP
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jon Ander Serantes là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/32 | 0 | — | — | 5,99 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/29 | 0 | 2/2 | — | 6,08 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/34 | 0 | — | — | 5,63 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/26 | 0 | — | V | 6,39 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/29 | 0 | — | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/04/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 18/03/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Gifu | Retired | Tự do | — |
| 19/01/2025 | FC Imabari | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | UD Logrones | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Tenerife | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Avispa Fukuoka | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | CD Leganes | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Cartagena B | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | CD Leganes | FC Cartagena B | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | CD Lugo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Leganes | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | CD Lugo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2014 | Athletic Bilbao B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Barakaldo CF | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 23/07/2013 | Athletic Bilbao B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barakaldo CF | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | SD Deusto | Barakaldo CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Barakaldo CF | SD Deusto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Barakaldo CF U19 | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 143
- Chỉ số 220
- Chỉ số 448
- Chỉ số 350