
Shun Nakamura là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
1.743Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1743Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | — | 3 | 0 | 2,41 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 17 | 1.383 | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 81% | 53% | 4 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/263 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.383 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 705/866 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/53 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/86 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/89 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/82 | 0 | — | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | — | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/55 | 0 | — | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/71 | 0 | — | — | 8,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/72 | 2 | 3/8 | — | 6,70 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/57 | 3 | 5/8 | V | 5,78 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 76/93 | 3 | 5/8 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực39