Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shun Nakamura

FC GifuTiền vệJPN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Shun Nakamura là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
1.743Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1743Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123601004290%—302,41
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.38300114481%53%406,12

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/263 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.383 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
705/866 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
18/53 (33%)
Chuyền dài chính xác
39/86 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
15
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/89 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shun Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCT 4-1900000075/820——6,92
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedH 0-0900010051/550——7,09
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kochi UnitedT 7-0900011149/550——6,69
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 3-0901021064/710——8,20
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-11200020263/7223/8—6,70
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-0900000045/5613/5—6,53
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 0-2900020042/5735/8V5,78
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuH 2-2450000011/1701/2—5,93
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-3450010016/2200/2—5,81
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCT 1-0900010276/9335/8—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201622125 nghìn €
24/03/201723300 nghìn €
04/01/201823350 nghìn €
04/01/201924500 nghìn €
26/06/201925500 nghìn €
27/12/201925900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
28/01/202126850 nghìn €
28/06/202127800 nghìn €
13/01/202227750 nghìn €
27/06/202228750 nghìn €
05/01/202328750 nghìn €
26/06/202329750 nghìn €
21/02/202429600 nghìn €
11/06/202430450 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
25/06/202531375 nghìn €
14/12/202531375 nghìn €
08/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com