
Yushi Yamaya
Tiền đạoJPN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yushi Yamaya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 6,52 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | T 5-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 7,18 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 3/8 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/03/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | FC Gifu | Kendal Tornado FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | AB Akademisk | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Geylang United FC | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Yokohama F. Marinos | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Yokohama FC | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Kagoshima United | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Yokohama F. Marinos | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Mito Hollyhock | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Yokohama F. Marinos | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy70
- Sức mạnh36
- Thể lực26