
Mohamad Sadiki Wade
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mohamad Sadiki Wade là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
2Đá chính
305Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 2 | 305 | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 65% | 25% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/94 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/52 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/11 | — | 5,80 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/4 | — | 7,09 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kashiwa Reysol | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Gifu | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Kashiwa Reysol | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | FC Ryukyu Okinawa | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Kashiwa Reysol | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |