- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Shoda Shoyu Gunma Stadium, Maebashi · Âm u 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
FC Gifu thắng 1-0 ngay trên sân của Thespa Kusatsu Gunma.
Đội hình Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu 0-1 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 31/05/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Thespa Kusatsu Gunma · HLV Masaru Okita
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Issei Kondo | Thủ môn | 6.36 |
| 3 | Ryuya Ohata | Hậu vệ | 7.07 |
| 14 | Kenta Kikuchi | Hậu vệ | 6.39 |
| 25 | Rikiru Nakano | Hậu vệ | 6.31 |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Shusuke Yonehara © | Tiền vệ | 5.89 |
| 19 | Faruzansana Mohamado | Tiền vệ | 6.15 |
| 37 | Gijo Sehata | Tiền vệ | 6.25 |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền vệ | 5.46 |
| 7 | Yasufumi Nishimura | Tiền đạo | 5.79 |
| 17 | Manato Hyakuda | Tiền đạo | 6.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Shota Tanaka | Tiền đạo |
| 4 | Taishi Tamashiro | Tiền vệ |
| 97 | Min-Seob Song | Tiền vệ |
| 33 | Ayahi Sakurai | Tiền vệ |
| 99 | Taika Nakashima | Tiền đạo |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo |
| 88 | Je-Hee Kim | Thủ môn |
| 27 | Ren Fujimura | Tiền vệ |
| 26 | Ryusei Akimoto | Hậu vệ |
FC Gifu · HLV Kiyotaka Ishimaru
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 51 | Kazuki Suganuma | Thủ môn | 6.27 |
| 4 | Kentaro Kai | Hậu vệ | 6.85 |
| 14 | Yoshiatsu Oiji | Hậu vệ | 7.43 |
| 34 | Koki Yumine | Hậu vệ | 7.54 |
| 85 | Tatsuya Hakozaki | Hậu vệ | 6.98 |
| 7 | In-Ju Mun | Tiền vệ | 8.18 |
| 9 | Shun Nakamura © | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Ryoma Kita | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Tomoya Yokoyama | Tiền vệ | 7.2 |
| 26 | Shohei Ogushi | Tiền vệ | 6.56 |
| 99 | Fábio Azevedo | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Yushi Yamaya | Tiền đạo |
| 18 | Mohamad Sadiki Wade | Tiền đạo |
| 23 | Ryo Toyama | Hậu vệ |
| 31 | Jon Ander Serantes | Thủ môn |
| 39 | Jin Izumisawa | Tiền vệ |
| 40 | Dai Hirase | Hậu vệ |
| 3 | Kodai Hagino | Tiền vệ |
| 79 | Junya Fujita | Hậu vệ |
| 8 | Daigo Araki | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu Gunma | Koki Kazama | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| Thespa Kusatsu Gunma | Tatsushi Koyanagi | Chấn thương | Knee Surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shota Aoki | Chấn thương | Ankle ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Sylvain Deslandes | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Kazuma Yamaguchi | Chấn thương | Calf Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shusuke Yonehara | Chấn thương | Ankle surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Toi Kagami | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Masato Nuki | Chấn thương | hand injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Ryusei Akimoto | Chấn thương | Knee Surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Rinya Sato | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shun Koga | Chấn thương | Wrist fracture |
| FC Gifu | Bevic Selad Moussiti Oko | Chấn thương | Cruciate ligament injury |

