- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng0 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Suzhou Sports Center Stadium, Suzhou · Trọng tài: Wang Minjie · Âm u 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Suzhou Dongwu và Shenzhen Juniors hòa nhau 0-0.
Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors 0-0 — Hạng Nhất Trung Quốc 17/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 20' 🟨 Leung Nok-Hang
- 25' 🟨 Chen Yajun
- 35' 🟨 Rade Dugalić
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mierzhati Ailithay Chen Rong 45'
- 45' 🔁 Gan Xianhaothay Chen Yajun
- 61' 🟥 Paul Arnold Garita
- 75' 🔁 Huang Kaijunthay Shang Yin
- 75' 🔁 Xie Baoxianthay Shi Yucheng
- 🔁 Liu Jiqiangthay Valdomiro Tualungo Paulo Lameira 78'
- 🔁 Wang Jiancongthay Yuan Junjie 78'
- 84' 🔁 Zhou Xinthay Sun Qinhan
- 🔁 Wang Yulongthay Mustahan Mijit 86'
- 89' 🔁 Wang Zhichengthay Liu Xiaolong
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 17Tổng cú sút13
- 6Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm13
- 5Sút bị chặn6
- 5Phạt góc7
- 110Tấn công nguy hiểm93
- 219Tấn công245
- 296Chuyền476
- 239Chuyền chính xác411
- 6Chuyền then chốt7
- 12Chuyền dài9
- 20Rê bóng17
- 17Tạt bóng35
- 37Tranh chấp39
- 22Tắc bóng14
- 39Cản phá63
- 2Cứu thua6
- 1Phạm lỗi7
- 16Bị phạm lỗi12
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Shenzhen Juniors kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Suzhou Dongwu ép sân · cột hướng xuống: Shenzhen Juniors ép sân. Suzhou Dongwu kiểm soát thế trận 45% thời gian, Shenzhen Juniors 51%.
Suzhou DongwuShenzhen Juniors| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Suzhou Dongwu · HLV Hui Guo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Liu Yu | Thủ môn | 7.01 |
| 6 | Valdomiro Tualungo Paulo Lameira © | Hậu vệ | 6.68 |
| 36 | Yuan Junjie | Hậu vệ | 6.59 |
| 42 | Ghenifa Arafat | Hậu vệ | 6.28 |
| 45 | Mustahan Mijit | Hậu vệ | 6.56 |
| 7 | Farley Rosa | Tiền vệ | 6.89 |
| 8 | Gao Dalun | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Jin Qiang | Tiền vệ | 6.18 |
| 20 | Chen Rong | Tiền vệ | 6.78 |
| 21 | Song Pan | Tiền vệ | 7.07 |
| 14 | Omar Bugiel | Tiền đạo | 6.65 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Askhan | Thủ môn |
| 30 | He Haohan | Tiền đạo |
| 27 | Lei Zhibo | Thủ môn |
| 33 | Liu Jiqiang | Hậu vệ |
| 2 | Song Bowei | Hậu vệ |
| 18 | Tai Jianfeng | Tiền đạo |
| 5 | Wang Yulong | Hậu vệ |
| 17 | Wang Jiancong | Tiền vệ |
| 26 | Wang Binhan | Tiền đạo |
| 19 | Wu Junjie | Tiền đạo |
| 24 | Zhang Jiansheng | Hậu vệ |
| 9 | Mierzhati Aili | Tiền đạo |
Shenzhen Juniors · HLV Ren Peng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liu Haoran | Thủ môn | 8.01 |
| 2 | Chen Yuhao | Hậu vệ | 6.97 |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ | 7.45 |
| 20 | Rade Dugalić © | Hậu vệ | 6.12 |
| 24 | Leung Nok-Hang | Hậu vệ | 6.92 |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ | 6.68 |
| 21 | Chen Yajun | Tiền vệ | 6.64 |
| 25 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ | 6.44 |
| 9 | Paul Arnold Garita | Tiền đạo | 6.28 |
| 28 | Liu Xiaolong | Tiền đạo | 6.22 |
| 37 | Shang Yin | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Cheng Yuelei | Thủ môn |
| 31 | Chen Zirong | Thủ môn |
| 30 | Gan Xianhao | Tiền vệ |
| 17 | Hu Ming | Tiền đạo |
| 11 | Huang Kaijun | Tiền vệ |
| 14 | Huang Jiajun | Hậu vệ |
| 19 | Su Yuliang | Tiền đạo |
| 42 | Wang Zhicheng | Tiền vệ |
| 10 | Xie Baoxian | Tiền vệ |
| 39 | Zheng Zhiming | Hậu vệ |
| 16 | Zhou Xin | Hậu vệ |
| 32 | Zhu Guantao | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 13.00 | 1.04 | 21.00 | 0.5 | 7.40 | 1.09 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Suzhou Dongwu | 0–2 |
| 22/06/2025 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Shenzhen Juniors | 0–0 |
Phong độ gần đây
Suzhou Dongwu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Suzhou Dongwu | 3–1 | B |
| 04/07/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Guangdong Guangzhou Power | 2–2 | H |
| 28/06/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Ningbo Professional Football Club | 1–2 | B |
| 21/06/2026 | CHN FA Cup | Suzhou Dongwu – Yunnan Yukun | 2–4 | B |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Suzhou Dongwu | 1–1 | H |
Shenzhen Juniors
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Dingnan United | 3–3 | H |
| 04/07/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Nantong Zhiyun | 0–0 | H |
| 27/06/2026 | CHN League 1 | Dalian K'un City – Shenzhen Juniors | 5–4 | B |
| 19/06/2026 | CHN FA Cup | Shenzhen Juniors – Shenzhen Peng City | 1–3 | B |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Guangxi Hengchen | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 15 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 17/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Sports Center Stadium (Suzhou).
- Kết quả Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors là bao nhiêu?
- Suzhou Dongwu và Shenzhen Juniors hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Suzhou Dongwu và Shenzhen Juniors trước trận?
- Suzhou Dongwu: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLDL); Shenzhen Juniors: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLDD).
- Đội hình xuất phát Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors?
- Suzhou Dongwu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Shenzhen Juniors dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:10 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

