Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farley Rosa

Suzhou DongwuTiền đạoBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Farley Rosa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.374Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
28/72Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—16151.374503722872%41%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.374 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
28/72
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
53
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
23/57
Đá phạt (bàn / sút)
1/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/490 (72%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
11/80 (13%)
Chuyền dài chính xác
33/64 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/179 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 88
Bị tước bóng
40
Mất quyền kiểm soát
338
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farley Rosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1900143120/3206/14—6,90
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-3900061338/4423/7—6,87
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-2901083216/2214/13—7,30
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-2900051115/20313/19—6,67
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2900162135/4503/8—7,56
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-0900021430/3522/6—7,20
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-3880063315/2202/3—7,08
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3902042129/3426/17—8,41
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0900031121/3205/14—6,34
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1900111133/4401/6—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201319100 nghìn €
01/01/201419500 nghìn €
29/06/201420600 nghìn €
10/04/201521550 nghìn €
04/05/201622600 nghìn €
20/12/201622500 nghìn €
10/05/201723600 nghìn €
17/12/201723750 nghìn €
21/05/201824900 nghìn €
07/01/201924700 nghìn €
22/09/201925700 nghìn €
17/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
03/08/202026500 nghìn €
03/12/202026700 nghìn €
28/05/202127500 nghìn €
30/12/202127500 nghìn €
27/05/202228400 nghìn €
12/01/202328650 nghìn €
25/06/202329900 nghìn €
13/12/202329700 nghìn €
13/06/202430650 nghìn €
10/12/202430450 nghìn €
22/06/202531450 nghìn €
08/12/202531450 nghìn €
03/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/06/2026Panetolikos AgrinioSuzhou DongwuChuyển nhượng—
28/01/2026Guangdong Guangzhou PowerPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
13/02/2025Nantong ZhiyunGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
23/06/2024Daejeon Hana CitizenNantong ZhiyunChuyển nhượng—
12/02/2024Tianjin Jinmen TigerDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
14/04/2022Hapoel Tel AvivTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
21/07/2021Hapoel Beer ShevaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
09/02/2021Al Fujairah ReservesHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
16/08/2020Panetolikos AgrinioAl Fujairah ReservesChuyển nhượng—
10/01/2020Atromitos AthensPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
06/07/2019Free PlayerAtromitos AthensChuyển nhượng—
12/01/2019Al EttifaqFree PlayerTrở lại—
08/08/2018Panetolikos AgrinioAl EttifaqChuyển nhượng—
08/07/2016Atlético Monte Azul (SP)Panetolikos AgrinioChuyển nhượng—
29/06/2016AEK LarnacaAtlético Monte Azul (SP)Cho mượn—
01/01/2016Atlético Monte Azul (SP)AEK LarnacaChuyển nhượng—
29/12/2015Apollon Limassol FCAtlético Monte Azul (SP)Cho mượn—
31/08/2014Atlético Monte Azul (SP)Apollon Limassol FCChuyển nhượng—
21/07/2014FC SevastopolAtlético Monte Azul (SP)Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP U19FC SevastopolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com