
Farley Rosa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.374Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
28/72Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 15 | 1.374 | 5 | 0 | 3 | 72 | 28 | 72% | 41% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.374 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 28/72
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 53
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/490 (72%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/80 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/64 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/179 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 88
- Bị tước bóng
- 40
- Mất quyền kiểm soát
- 338
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 20/32 | 0 | 6/14 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 38/44 | 2 | 3/7 | — | 6,87 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 3 | 2 | 16/22 | 1 | 4/13 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 15/20 | 3 | 13/19 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 1 | 35/45 | 0 | 3/8 | — | 7,56 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 30/35 | 2 | 2/6 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 88 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 15/22 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 29/34 | 2 | 6/17 | — | 8,41 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/32 | 0 | 5/14 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 33/44 | 0 | 1/6 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | 550 nghìn € |
| 04/05/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/05/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/09/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Panetolikos Agrinio | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Guangdong Guangzhou Power | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Nantong Zhiyun | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2024 | Daejeon Hana Citizen | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Tianjin Jinmen Tiger | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2022 | Hapoel Tel Aviv | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 21/07/2021 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Al Fujairah Reserves | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Panetolikos Agrinio | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Atromitos Athens | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Free Player | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Al Ettifaq | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2018 | Panetolikos Agrinio | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Atlético Monte Azul (SP) | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AEK Larnaca | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 01/01/2016 | Atlético Monte Azul (SP) | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2015 | Apollon Limassol FC | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Atlético Monte Azul (SP) | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | FC Sevastopol | Atlético Monte Azul (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP U19 | FC Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực47