
Song Pan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 9 | 820 | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/232 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/30 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 5/8 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Chongqing Tonglianglong | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực41