Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Yulong

Suzhou DongwuHậu vệCHN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wang Yulong là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—944370000075%53%206,45
Cúp FA Trung Quốc2026—229000100——002,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/229 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/46 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Yulong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-3dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-032000002/401/4V6,13
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-0780000148/6024/10—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20242110 nghìn €
16/06/20242150 nghìn €
02/12/20242150 nghìn €
22/06/20252275 nghìn €
08/12/20252225 nghìn €
16/06/20262325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2026Shanghai Port BSuzhou DongwuChuyển nhượng—
31/01/2024Shanghai Port U20Shanghai Port BChuyển nhượng—
31/12/2021Shanghai Port ReservesShanghai Port U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com