Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Junjie

Suzhou DongwuTiền vệCHN
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wu Junjie là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—16444920118670%32%106,68
Cúp FA Trung Quốc2026—229000000——002,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/139 (70%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/61 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Junjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-153001018/1212/5—6,49
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-33002002/411/1—6,61
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-212000014/612/3—6,67
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-229000004/401/5V5,76
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-220012115/811/1—6,40
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-013001114/511/4—7,03
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-3452032212/1501/3—9,93
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-18000016/801/1—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232110 nghìn €
13/12/20232125 nghìn €
16/06/20242275 nghìn €
02/12/202422100 nghìn €
22/06/20252375 nghìn €
08/12/20252325 nghìn €
16/06/20262425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com