
Liu Yu là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
61Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 61 | 19 | 49 | 52% | 90% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 61
- Đấm bóng
- 19
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/538 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 127/380 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 3 | 3 | 1 | 13/20 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | — | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 9/23 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | — | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 3 | 10/25 | 0 | — | — | 7,38 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 1 | 3 | 1 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 11/03/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 153
- Chỉ số 239
- Chỉ số 460
- Chỉ số 346