Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zheng Zhiming

Shenzhen JuniorsHậu vệCHN
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zheng Zhiming là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—10600000100%—005,90
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zheng Zhiming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-36000001/10——5,90
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-0dự bị00000—0———
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 4-5dự bị00000—0———
29/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20181925 nghìn €
04/06/20181925 nghìn €
08/12/20181925 nghìn €
29/12/20202175 nghìn €
04/09/20212250 nghìn €
11/01/20222350 nghìn €
20/04/202324—
20/03/20242510 nghìn €
16/06/20242525 nghìn €
02/12/20242550 nghìn €
22/06/20252650 nghìn €
08/12/20252650 nghìn €
16/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Guangdong MingtuShenzhen JuniorsCho mượn—
23/02/2025Shenzhen JuniorsGuangdong MingtuChuyển nhượng—
20/04/2023Guangdong Zhanjiang Sharp TigerShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
31/05/2022Sichuan Minzu(2020-2022)Guangdong Zhanjiang Sharp TigerChuyển nhượng—
07/04/2021Guangzhou City ReservesSichuan Minzu(2020-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2020Shenzhen Bogang FC(1998-2021)Guangzhou City ReservesCho mượn—
09/10/2020Guangzhou City ReservesShenzhen Bogang FC(1998-2021)Chuyển nhượng—
29/09/2020Taizhou Yuanda ReservesGuangzhou City ReservesCho mượn—
11/02/2020Guangzhou City ReservesTaizhou Yuanda ReservesChuyển nhượng—
30/07/2019Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Guangzhou City ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com