Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xie Baoxian

Shenzhen JuniorsTiền vệCHN
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Xie Baoxian là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Tiểu sử Xie Baoxian

Xie Baoxian là tiền vệ người China, hiện thi đấu cho Shenzhen Juniors và 29 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 2 trận ở Hạng Nhất Trung Quốc với 95 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Cao 173 cm, nặng 70 kg. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 19/07/2022, loại "Chuyển nhượng", từ Free Player đến Shenzhen Juniors.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—21950002190%61%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xie Baoxian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-015001018/812/3—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20182125 nghìn €
03/06/20182125 nghìn €
01/12/20182175 nghìn €
26/12/20192225 nghìn €
19/05/20212425 nghìn €
04/09/20212425 nghìn €
11/01/20222550 nghìn €
19/07/202225—
20/03/20242750 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242775 nghìn €
22/06/202528100 nghìn €
08/12/202528100 nghìn €
16/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2022Free PlayerShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
03/04/2022Sichuan Minzu(2020-2022)Free PlayerTrở lại—
11/04/2021Guangzhou City ReservesSichuan Minzu(2020-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2020Guangxi Pingguo ReservesGuangzhou City ReservesCho mượn—
02/09/2020Guangzhou City ReservesGuangxi Pingguo ReservesChuyển nhượng—
09/07/2020Shenzhen FC ReservesGuangzhou City ReservesChuyển nhượng—
30/07/2019Shenzhen FC(1994-2024)Shenzhen FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com