
Zhang Jiansheng là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 9 | 709 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 58% | 40% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/194 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/36 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 5,69 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Dingnan United | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ningbo Professional Football Club | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 05/04/2023 | Dalian Professional(2009-2024) | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Beijing BSU(2004-2023) | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Dalian Professional(2009-2024) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Meizhou Hakka | Dalian Professional Reserve | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Dalian Professional Reserve | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng 0.026386M € | 26 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh44
- Thể lực27