
Wang Binhan là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Tiểu sử Wang Binhan
Wang Binhan là tiền đạo người China, hiện khoác áo Suzhou Dongwu ở tuổi 21, cao 184 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 582 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Trong đó, tại Hạng Nhất Trung Quốc ghi nhận 19 trận, còn ở Cúp FA Trung Quốc là 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
598Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 5 | 569 | 1 | 0 | 1 | 16 | 5 | 70% | 37% | 3 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/71 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/77 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 34
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 7,14 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/7 | V | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/8 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 4/6 | 1 | 2/10 | V | 6,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 7/12 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 3/7 | — | 5,91 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/03/2025 | 19 | — |
| 16/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.