
Yuan Junjie là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Tiểu sử Yuan Junjie
Yuan Junjie là hậu vệ thi đấu cho Suzhou Dongwu, quốc tịch Trung Quốc, 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/10/2005, cao 173 cm và nặng 60 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1068 phút thi đấu và điểm trung bình 5,88, gồm 18 trận ở Hạng Nhất Trung Quốc và 2 trận ở Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường 25 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển đến Suzhou Dongwu từ Shenzhen Peng City U20 ngày 25/02/2026 với phí 24 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.068Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 13 | 1.039 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 42% | 5 | 0 | 6,22 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.039 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/299 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/83 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 2,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 1/4 | V | 6,09 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/11 | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 3/5 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 2/2 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 4 | 6/10 | V | 6,81 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/6 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Suzhou Dongwu | Shenzhen Peng City U20 | Cho mượn | — |
| 25/02/2026 | Shenzhen Peng City U20 | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng 0.024944M € | 24 nghìn € |
| 30/12/2025 | Suzhou Dongwu | Shenzhen Peng City U20 | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Shenzhen Peng City U20 | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2024 | Shenzhen FC(1994-2024) | Shenzhen Peng City U20 | Chuyển nhượng | — |