Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tai Jianfeng

Suzhou DongwuTiền đạoCHN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tai Jianfeng là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
1.040Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1699503006461%54%106,51
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/287 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
21/63 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/97 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tai Jianfeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1900011017/2346/13—6,39
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-3900010232/3802/4—6,37
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-2900000012/1846/10—6,11
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-229101108/1113/5—8,20
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-211101105/511/1—7,79
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-012000001/20——6,87
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-3dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202150 nghìn €
06/06/20222225 nghìn €
08/01/20232325 nghìn €
10/04/202323—
20/03/20242425 nghìn €
16/06/20242425 nghìn €
02/12/20242410 nghìn €
22/06/20252525 nghìn €
08/12/20252650 nghìn €
16/06/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Lanzhou Longyuan AthleticSuzhou DongwuChuyển nhượng—
10/04/2023Qingdao HainiuLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
30/04/2022Qingdao Hainiu U20Qingdao HainiuChuyển nhượng—
25/04/2021Taizhou Yuanda ReservesQingdao Hainiu U20Chuyển nhượng—
31/07/2020Shandong Taishan U19Taizhou Yuanda ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com