
Omar Bugiel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 9 | 769 | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 69% | 55% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/165 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/103 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 6/13 | V | 6,02 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 5/7 | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 6/10 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/8 | — | 7,42 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/20 | 0 | 3/6 | — | 8,08 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 20/23 | 0 | 4/5 | — | 7,70 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 8/13 | V | 6,58 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/19 | 2 | 6/10 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | AFC Wimbledon | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sutton United | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bromley | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Forest Green Rovers | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Bromley | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Forest Green Rovers | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Worthing | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bognor Regis Town | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Selsey | Bognor Regis Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | Bognor Regis Town | Selsey | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Selsey | Bognor Regis Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực55