Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin Qiang

Suzhou DongwuTiền vệCHN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jin Qiang là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Tiểu sử Jin Qiang

Ở tuổi 33, Jin Qiang chơi ở vị trí tiền vệ cho Suzhou Dongwu và có quốc tịch China. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 1762 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,29. Trong số đó có 23 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Chuyển nhượng gần nhất là từ Yulin Mobei Miners sang Suzhou Dongwu vào ngày 26/02/2026. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg; giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2017).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.762Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1762Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23191.7411005287%51%206,56
Cúp FA Trung Quốc2026—212100000——003,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.741 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
639/728 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
40/86 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
13
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/83 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 29
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin Qiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1900000032/3855/10—6,56
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-3900011046/4912/4—6,74
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-2900000124/2923/5—6,34
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-2900000057/5911/1—6,52
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2900010034/3912/4—6,26
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-0900000054/5612/3—7,02
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-3901011010/160——7,05
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3900000038/4400/1—6,19
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0900000024/2511/3—7,25
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1900000061/6412/5—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20142150 nghìn €
04/06/20152275 nghìn €
18/12/201522125 nghìn €
19/06/201623125 nghìn €
19/11/20162375 nghìn €
04/03/20172475 nghìn €
18/06/201724175 nghìn €
30/11/201724200 nghìn €
04/06/201825150 nghìn €
08/12/201825125 nghìn €
04/09/201926125 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
25/12/202027125 nghìn €
22/08/202128100 nghìn €
16/01/202229100 nghìn €
12/01/20232975 nghìn €
21/06/20233075 nghìn €
27/11/202330100 nghìn €
20/03/20243175 nghìn €
16/06/20243150 nghìn €
02/12/20243150 nghìn €
07/03/202532—
16/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Yulin Mobei MinersSuzhou DongwuChuyển nhượng—
30/06/2025Sichuan Youth AthleticsYulin Mobei MinersChuyển nhượng—
07/03/2025Guangdong Guangzhou PowerSichuan Youth AthleticsChuyển nhượng—
04/03/2024Dalian YingboGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
02/04/2023Shenzhen FC(1994-2024)Dalian YingboChuyển nhượng—
30/08/2022Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/03/2022Shenzhen FC(1994-2024)Shenzhen FC ReservesChuyển nhượng—
30/12/2021Hebei FC(2010-2023)Shenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
06/04/2021Shenzhen FC(1994-2024)Hebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng 0.09M €90 nghìn €
13/02/2019Dalian Professional(2009-2024)Shenzhen FC(1994-2024)Hết hạn mượn 1.9654M €2,0 triệu €
30/06/2013Dalian Professional ReserveDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com