- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng4 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Sinobo Stadium, Prague · Trọng tài: Marek Radina · Có mây, mưa nhẹ 11°C · cập nhật
SK Slavia Praha và FC Viktoria Plzeň hòa nhau 0-0.
SK Slavia Praha vs FC Viktoria Plzeň 0-0 — VĐQG Séc 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 21Tổng cú sút18
- 6Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích5
- 20Sút trong vòng cấm12
- 5Sút bị chặn2
- 4Phạt góc3
- 62Tấn công nguy hiểm46
- 101Tấn công93
- 386Chuyền325
- 276Chuyền chính xác235
- 7Chuyền then chốt2
- 17Chuyền dài8
- 20Rê bóng12
- 37Tạt bóng28
- 55Tranh chấp63
- 39Tắc bóng31
- 83Cản phá65
- 11Cứu thua4
- 3Phạm lỗi6
- 23Bị phạm lỗi21
- 0Việt vị1
- 4Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
SK Slavia Praha kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Slavia Praha ép sân · cột hướng xuống: FC Viktoria Plzeň ép sân. SK Slavia Praha kiểm soát thế trận 45% thời gian, FC Viktoria Plzeň 51%.
SK Slavia PrahaFC Viktoria Plzeň| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
SK Slavia Praha · HLV Jindrich Trpisovsky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | 7.77 |
| 3 | Tomáš Holeš | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Igoh Ogbu | Hậu vệ | 7.37 |
| 18 | Jan Bořil © | Hậu vệ | 7.19 |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Tiền vệ | 6.9 |
| 14 | Samuel Isife | Tiền vệ | 6.57 |
| 16 | David Moses | Tiền vệ | 6.37 |
| 17 | Lukáš Provod | Tiền vệ | 6.1 |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ | 6.65 |
| 39 | David Jurasek | Tiền vệ | 6.79 |
| 25 | Tomáš Chorý | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Muhammed Cham Saracevic | Tiền vệ |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ |
| 21 | David Douděra | Tiền vệ |
| 1 | Ondrej Kolar | Thủ môn |
| 9 | Vasil Kušej | Tiền đạo |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Hậu vệ |
| 33 | Erik Prekop | Tiền đạo |
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ |
| 45 | Mubarak Suleiman | Tiền vệ |
| 46 | Adam Rajnoha | Tiền vệ |
FC Viktoria Plzeň · HLV Martin Hysky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 7.8 |
| 5 | Karel Spáčil | Hậu vệ | 5.96 |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ | 6.09 |
| 37 | Dávid Krčík | Hậu vệ | 6.78 |
| 40 | Sampson Dweh | Hậu vệ | 6.92 |
| 9 | Denis Višinský | Tiền vệ | 7.2 |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ | 6.46 |
| 17 | Patrik Hrošovský © | Tiền vệ | 6.36 |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ | 6.27 |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | Mohamed Toure | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Jiří Maxim Panoš | Tiền vệ |
| 29 | Tom Sloncik | Tiền vệ |
| 1 | Dominik Tapaj | Thủ môn |
| 13 | Marián Tvrdoň | Thủ môn |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ |
| 51 | Daniel Vasulin | Tiền đạo |
| 18 | Tomáš Ladra | Tiền đạo |
| 21 | Václav Jemelka | Hậu vệ |
| 4 | Jakub Chalupa | Tiền vệ |
| 55 | Jiří Šplíchal | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzeň | Jan Paluska | Chấn thương | Surgery |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Slavia Praha vs FC Viktoria Plzeň đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Slavia Praha vs FC Viktoria Plzeň thuộc VĐQG Séc, Vòng 29 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sinobo Stadium (Prague).
- Kết quả SK Slavia Praha vs FC Viktoria Plzeň là bao nhiêu?
- SK Slavia Praha và FC Viktoria Plzeň hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát SK Slavia Praha vs FC Viktoria Plzeň?
- SK Slavia Praha ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, FC Viktoria Plzeň dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:49 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

