
Daniel Vasulin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
879Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 869 | 5 | 1 | 0 | 24 | 9 | 62% | 41% | 0 | 0 | 7,01 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/124 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/121 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 36
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 4/10 | — | 7,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/7 | — | 6,16 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 7/17 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 10/18 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/15 | 1 | 3/10 | — | 7,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/11 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 31/03/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 850 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Viktoria Plzeň | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | SK Sigma Olomouc | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | FC Viktoria Plzeň | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Hradec Králové | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 05/01/2021 | Chrudim | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Hradec Králové | Chrudim | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Chrudim | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | MFK Chrudim U19 | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MFK Chrudim Youth | MFK Chrudim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2009 | FC Hlinsko Youth | MFK Chrudim Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực54