- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
Sân IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka · Trọng tài: Ryo Tanimoto · Âm u 17°C · cập nhật
Shimizu S-Pulse thắng Sanfrecce Hiroshima 3-1 trên sân nhà IAI Stadium Nihondaira.
Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima 3-1 — J1 Nhật Bản 22/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 12Tổng cú sút11
- 7Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn7
- 5Phạt góc5
- 45Tấn công nguy hiểm51
- 119Tấn công108
- 330Chuyền389
- 205Chuyền chính xác260
- 1Chuyền then chốt7
- 8Chuyền dài11
- 10Rê bóng19
- 28Tạt bóng23
- 63Tranh chấp53
- 44Tắc bóng33
- 80Cản phá66
- 16Cứu thua10
- 6Phạm lỗi4
- 21Bị phạm lỗi40
- 0Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Sanfrecce Hiroshima kiểm soát bóng 59%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Shimizu S-Pulse · HLV Takayuki Yoshida
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 6.59 |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ | 6.45 |
| 14 | Park Seung-Wook | Hậu vệ | 6.6 |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ | 6.99 |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Hậu vệ | 6.51 |
| 6 | Zento Uno © | Tiền vệ | 6.17 |
| 7 | Capixaba | Tiền vệ | 6.65 |
| 10 | Matheus Bueno | Tiền vệ | 6.77 |
| 9 | Oh Se-hun | Tiền đạo | 8.69 |
| 21 | Kai Matsuzaki | Tiền đạo | 6.34 |
| 49 | Koya Kitagawa | Tiền đạo | 8.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Mateus Brunetti Valor | Hậu vệ |
| 23 | Kanta Chiba | Tiền đạo |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ |
| 97 | Rinsei Ohata | Tiền vệ |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ |
| 70 | Sen Takagi | Hậu vệ |
| 38 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ |
Sanfrecce Hiroshima · HLV Bartosch Gaul
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 5.67 |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | 5.08 |
| 19 | Sho Sasaki © | Hậu vệ | 5.92 |
| 37 | Kim Ju-sung | Hậu vệ | 6.22 |
| 3 | Taichi Yamasaki | Tiền vệ | 5.29 |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Ryo Germain | Tiền vệ | 6.68 |
| 15 | Shuto Nakano | Tiền vệ | 5.31 |
| 16 | Takaaki Shichi | Tiền vệ | 5.79 |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Tiền vệ | 6.12 |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ |
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ |
| 41 | Naoki Maeda | Tiền đạo |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 8 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 22/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân IAI Stadium Nihondaira (Shizuoka).
- Kết quả Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima là bao nhiêu?
- Shimizu S-Pulse thắng Sanfrecce Hiroshima 3-1; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima?
- Shimizu S-Pulse ra sân với sơ đồ 4-3-3, Sanfrecce Hiroshima dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

