
Zento Uno
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Zento Uno là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 3/14 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/6 | V | 6,19 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/3 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 1/7 | — | 6,03 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 8 | 9/14 | — | 6,60 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 5 | 6/10 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/21 | 3 | 5/9 | — | 7,83 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 2/8 | — | 5,95 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 2/5 | — | 5,73 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 6 | 8/16 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shimizu S-Pulse | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2025 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Aomori Yamada High School | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực50