
Park Seung-Wook là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 394 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 46% | 1 | 0 | 5,55 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/173 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 2/5 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 3/5 | — | 6,16 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/6 | V | 6,71 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Pohang Steelers | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 03/12/2023 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Busan Transportation Corporation | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dong-Eui University | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Haksung High School | Dong-Eui University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yangsan FC U15 | Haksung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Yangsan United Football Sports Club U12 | Yangsan FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Korean high school team | Yangsan United Football Sports Club U12 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực50