Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Seung-Wook

Shimizu S-PulseHậu vệKOR
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Park Seung-Wook là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—743940003076%46%105,55
Cúp Thiên Hoàng2026—10000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/173 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Seung-Wook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-21000001/302/3—6,47
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-01000001/10———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3460000034/3901/4—6,09
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1900000041/4722/5—6,87
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1760000028/3813/5—6,58
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1900020018/2803/5—6,16
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-0900010010/1712/6V6,71
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-3300010017/2100/1—5,92
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiB 1-2830000031/3600/1—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20192250 nghìn €
28/12/201922125 nghìn €
22/06/202023175 nghìn €
20/12/202023175 nghìn €
21/06/202124175 nghìn €
25/12/202124350 nghìn €
17/06/202225400 nghìn €
26/12/202225450 nghìn €
22/06/202326600 nghìn €
18/12/202326750 nghìn €
13/06/202427900 nghìn €
04/12/2024271,0 triệu €
02/06/2025281,0 triệu €
15/12/202528900 nghìn €
02/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Pohang SteelersShimizu S-PulseChuyển nhượng—
02/06/2025Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
03/12/2023Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
05/07/2021Busan Transportation CorporationPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2018Dong-Eui UniversityBusan Transportation CorporationChuyển nhượng—
31/12/2015Haksung High SchoolDong-Eui UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Yangsan FC U15Haksung High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2009Yangsan United Football Sports Club U12Yangsan FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2006Korean high school teamYangsan United Football Sports Club U12Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com