
Motoki Ohara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 464 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 52% | 1 | 0 | 4,94 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 4,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/158 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 1/4 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 6 | 9/13 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 4/6 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Albirex Niigata | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Mito Hollyhock | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Ehime FC | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Tokai Gakuen University | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Seiwa Gakuen High School | Tokai Gakuen University | Chuyển nhượng | — |