Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Capixaba

Shimizu S-PulseTiền vệBRA
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Capixaba là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—411130002175%40%006,18
Cúp Thiên Hoàng2026—118100000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Capixaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5570021011/1114/9—6,04
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-115000006/802/6—6,00
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-124000003/512/5—6,37
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-117000001/404/10—6,33
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-3900021113/1724/11V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201619100 nghìn €
27/11/201619250 nghìn €
06/12/201720200 nghìn €
22/05/201821200 nghìn €
27/05/202124300 nghìn €
16/12/202124400 nghìn €
05/04/202225700 nghìn €
18/08/202225700 nghìn €
13/11/202225700 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
21/02/202427750 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
09/12/202427750 nghìn €
28/05/202528700 nghìn €
14/12/202528650 nghìn €
02/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Cerezo OsakaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
08/01/2023Esporte Clube JuventudeCerezo OsakaChuyển nhượng—
21/02/2021Atlético Mineiro BEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/01/2021Esporte Clube JuventudeAtlético Mineiro BCho mượn—
20/08/2020Atlético Mineiro BEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
12/08/2020Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Atlético Mineiro BCho mượn—
20/07/2020Atlético Mineiro BCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Chuyển nhượng—
25/04/2020Gremio NovorizontinoAtlético Mineiro - MGCho mượn—
13/01/2020Atlético Mineiro - MGGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
30/12/2019Vila NovaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2018Atlético Mineiro - MGVila NovaChuyển nhượng—
30/12/2018Chapecoense - SCAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/08/2018Atlético Mineiro - MGChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/08/2018America MGAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2017Atlético Mineiro - MGAmerica MGChuyển nhượng—
29/04/2017Ferroviaria SPAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2016Atlético Mineiro - MGFerroviaria SPChuyển nhượng—
31/12/2015Atlético Mineiro BAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy44
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com