Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kengo Kitazume

Matsumoto Yamaga FCHậu vệJPN
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kengo Kitazume là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Kengo Kitazume

Kengo Kitazume là hậu vệ quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho Matsumoto Yamaga FC và 34 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 150 phút thi đấu và điểm trung bình 3,15 tại J3 Nhật Bản, cùng 2 trận ở J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup. Cầu thủ đã chuyển từ Shimizu S-Pulse đến Matsumoto Yamaga FC vào ngày 04/08/2026. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 700 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 30/04/1992.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1041500001070%—002,52
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 2,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/57 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kengo Kitazume · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-1900010019/260——6,35
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-232000007/130——6,22
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-322000009/100——6,06
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-06000005/80——6,58
31/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-2600010014/1911/4—6,10
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaH 1-1900010129/4011/6—6,32
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900000116/2423/6—6,21
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 2-1900010210/1902/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201624150 nghìn €
24/03/201724200 nghìn €
04/01/201825250 nghìn €
04/01/201926400 nghìn €
26/06/201927400 nghìn €
27/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
28/01/202128600 nghìn €
28/06/202129550 nghìn €
13/01/202229450 nghìn €
27/06/202230350 nghìn €
05/01/202330300 nghìn €
26/06/202331300 nghìn €
21/02/202431300 nghìn €
11/06/202432200 nghìn €
11/12/202432200 nghìn €
28/05/202533175 nghìn €
14/12/202533150 nghìn €
02/06/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Shimizu S-PulseMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
08/01/2023Kashiwa ReysolShimizu S-PulseChuyển nhượng—
03/01/2020Yokohama FCKashiwa ReysolChuyển nhượng—
05/01/2018JEF United Ichihara ChibaYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2015Senshu UniversityJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/03/2011Maebashi Ikuei High SchoolSenshu UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com