
Hikaru Nakahara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 310 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 84% | 33% | 0 | 0 | 5,15 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/126 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 17/38 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 109 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 22 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5/7 | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 7,19 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shimizu S-Pulse | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Sagan Tosu | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Shimizu S-Pulse | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Sagan Tosu | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Tokyo Verdy | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Cerezo Osaka | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Montedio Yamagata | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Roasso Kumamoto | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Komazawa University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực32