- Phạt góc5 – 10
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara City · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
SC Sagamihara thắng Tochigi City 1-0 trên sân nhà Sagamihara Gion Stadium.
SC Sagamihara vs Tochigi City 1-0 — J2/J3 100 Year Vision League 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Tetsuya Chinen
17'
1 - 0 - 🔁 Kai Sasakithay Tsubasa Ando 24'
- 25' 🟨 Takaya Inui
- 🟨 Kai Sasaki 38'
- 🟨 Rintaro Yamauchi 40'
- 🟨 Yuto Kawabata 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Takashi Oshimathay Toshiki Mori
- 🔁 Akito Tanahashithay Kai Sasaki 64'
- 🔁 Sora Okitathay Kai Miki 64'
- 🔁 Ren Sugimotothay Yudai Tokunaga 64'
- 69' 🔁 Keita Yamashitathay Musashi Suzuki
- 70' 🔁 David Moberg Karlssonthay Keita Saito
- 🔁 Ko Watahikithay Yuto Kawabata 74'
- 77' 🔁 Junichi Tanakathay Yuta Koike
- 82' 🟨 David Moberg Karlsson
- 83' 🔁 Kazuki Nishiyathay Masaru Kato
- 🟨 Taira Maeda 84'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 6Tổng cú sút8
- 2Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích6
- 10Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn2
- 5Phạt góc10
- 37Tấn công nguy hiểm41
- 80Tấn công72
- 234Chuyền366
- 116Chuyền chính xác250
- 5Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài7
- 16Rê bóng32
- 15Tạt bóng21
- 27Tranh chấp29
- 46Tắc bóng27
- 71Cản phá59
- 3Cứu thua6
- 2Phạm lỗi0
- 28Bị phạm lỗi28
- 4Việt vị2
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Tochigi City kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SC Sagamihara ép sân · cột hướng xuống: Tochigi City ép sân. SC Sagamihara kiểm soát thế trận 41% thời gian, Tochigi City 47%.
SC SagamiharaTochigi City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
SC Sagamihara · HLV Stalph Yuki Richard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-ho | Thủ môn | 6.57 |
| 13 | Masato Tokida | Hậu vệ | 6.69 |
| 16 | Ryo Takano | Hậu vệ | 7.6 |
| 18 | Kai Miki | Hậu vệ | 6.38 |
| 37 | Rintaro Yamauchi | Hậu vệ | 6.42 |
| 6 | Yudai Tokunaga © | Tiền vệ | 6.91 |
| 8 | Kosuke Kambe | Tiền vệ | 6.96 |
| 15 | Taira Maeda | Tiền vệ | 6.45 |
| 20 | Yuto Kawabata | Tiền vệ | 6.23 |
| 23 | Yusaku Takusari | Tiền vệ | 6.29 |
| 14 | Tsubasa Ando | Tiền đạo | 6.69 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Ren Sugimoto | Tiền vệ |
| 17 | Takato Takeuchi | Tiền vệ |
| 7 | Akito Tanahashi | Tiền đạo |
| 9 | Kai Sasaki | Tiền đạo |
| 19 | Sora Okita | Hậu vệ |
| 4 | Toshio Shimakawa | Tiền vệ |
| 10 | Riku Nakayama | Tiền vệ |
| 1 | Motoaki Miura | Thủ môn |
| 2 | Ko Watahiki | Hậu vệ |
Tochigi City · HLV Naoki Imaya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Jun Kodama | Thủ môn | 6.56 |
| 17 | Tetsuya Chinen © | Hậu vệ | 6.71 |
| 22 | Hiroto Suzuki | Hậu vệ | 5.84 |
| 28 | Keitaro Konishi | Hậu vệ | 5.87 |
| 33 | Takaya Inui | Hậu vệ | 5.25 |
| 6 | Joe Caletti | Tiền vệ | 6.13 |
| 7 | Toshiki Mori | Tiền vệ | 5.99 |
| 18 | Masaru Kato | Tiền vệ | 6.43 |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo | 6.5 |
| 29 | Keita Saito | Tiền đạo | 6.45 |
| 32 | Yuta Koike | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Peter Koami Aizawa | Thủ môn |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ |
| 42 | Matej Jonjic | Hậu vệ |
| 88 | Yugo Masukake | Tiền đạo |
| 19 | David Moberg Karlsson | Tiền vệ |
| 24 | Kazuki Nishiya | Tiền đạo |
| 13 | Takashi Oshima | Tiền vệ |
| 77 | Junichi Tanaka | Tiền đạo |
| 8 | Keita Yamashita | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tochigi City | Yoshiki Sato | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.01 | 23 | 151.00 | 1.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi City – SC Sagamihara | 0–0 |
| 29/11/2025 | JPN J3 | SC Sagamihara – Tochigi City | 0–5 |
| 15/02/2025 | JPN J3 | Tochigi City – SC Sagamihara | 2–1 |
Phong độ gần đây
SC Sagamihara
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | SC Sagamihara – Shonan Bellmare | 1–1 | H |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi SC – SC Sagamihara | 0–2 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | SC Sagamihara – Vegalta Sendai | 0–3 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi City – SC Sagamihara | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Vanraure Hachinohe FC – SC Sagamihara | 2–2 | H |
Tochigi City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi City – Tochigi SC | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Tochigi City | 5–0 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi City – Vanraure Hachinohe FC | 2–4 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi City – SC Sagamihara | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Tochigi City | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- SC Sagamihara vs Tochigi City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SC Sagamihara vs Tochigi City thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sagamihara Gion Stadium (Sagamihara City).
- Kết quả SC Sagamihara vs Tochigi City là bao nhiêu?
- SC Sagamihara thắng Tochigi City 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs Tochigi City gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: SC Sagamihara thắng 0, hòa 1, Tochigi City thắng 2. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (J2/J3 League) Tochigi City 0-0 SC Sagamihara.
- Phong độ SC Sagamihara và Tochigi City trước trận?
- SC Sagamihara: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDDL); Tochigi City: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDWL).
- Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Tochigi City?
- SC Sagamihara ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tochigi City dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:59 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

