Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ren Sugimoto

SC SagamiharaTiền vệJPN
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ren Sugimoto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
1.648Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12113541029476%—002,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—19151.29470417865%49%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 2,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/96 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.294 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/7
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/256 (65%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/134 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 58
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ren Sugimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-2890111113/230——6,17
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-1901021010/141——7,89
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-1850122321/260——7,70
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-0900040329/330——7,02
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-0871142411/1405/12—9,00
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-11050100318/3104/11—6,64
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-71600000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-161001008/1302/2—6,31
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-28310000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-016001001/500/1—7,15

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy71
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com