
Musashi Suzuki là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.136Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 66% | 85% | 0 | 0 | 5,00 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 11 | 974 | 2 | 1 | 2 | 19 | 4 | 68% | 34% | 2 | 0 | 5,92 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/177 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/106 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 6/11 | — | 6,28 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/03/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2019 | 25 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Yokohama FC | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Gamba Osaka | Yokohama FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2025 | Hokkaido Consadole Sapporo | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Gamba Osaka | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Beerschot Wilrijk | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Hokkaido Consadole Sapporo | Beerschot Wilrijk | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 04/01/2019 | V-Varen Nagasaki | Hokkaido Consadole Sapporo | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2018 | Albirex Niigata | V-Varen Nagasaki | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2018 | Matsumoto Yamaga FC | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Albirex Niigata | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Mito Hollyhock | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Albirex Niigata | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Kiryu Daiichi High School | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực37