Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Musashi Suzuki

Tochigi CityTiền đạoJPN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Musashi Suzuki là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
1.136Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—40901005166%85%005,00
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—101600000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—141197421219468%34%205,92
Cúp Thiên Hoàng2026—115600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/177 (68%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/106 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 44
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Musashi Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-319102102/202/3—6,70
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-022002004/613/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-12300000—0——6,80
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-226001016/1001/1—6,50
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaH 0-0900030024/3336/11—6,28
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 2-17000004/611/2—6,52
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-169002005/1001/1—6,50
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCT 2-116000002/301/3V5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201218100 nghìn €
04/07/201319100 nghìn €
31/03/201420250 nghìn €
11/02/201521450 nghìn €
30/06/201521450 nghìn €
24/02/201622400 nghìn €
24/03/201723300 nghìn €
04/01/201823250 nghìn €
04/01/201924850 nghìn €
26/06/2019251,1 triệu €
27/12/2019251,4 triệu €
07/04/2020261,1 triệu €
15/10/2020261,5 triệu €
03/01/2021262,0 triệu €
16/03/2021271,8 triệu €
06/06/2021271,5 triệu €
05/10/202127900 nghìn €
05/01/202227700 nghìn €
11/04/202228500 nghìn €
05/01/202328450 nghìn €
27/06/202329450 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202430350 nghìn €
09/12/202430325 nghìn €
28/05/202531300 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
08/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Yokohama FCTochigi CityChuyển nhượng—
31/01/2025Gamba OsakaYokohama FCHết hạn mượn—
30/01/2025Hokkaido Consadole SapporoGamba OsakaCho mượn—
31/01/2024Gamba OsakaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
10/07/2022Beerschot WilrijkGamba OsakaChuyển nhượng—
17/08/2020Hokkaido Consadole SapporoBeerschot WilrijkHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
04/01/2019V-Varen NagasakiHokkaido Consadole SapporoHết hạn mượn—
31/01/2018Albirex NiigataV-Varen NagasakiHết hạn mượn—
30/01/2018Matsumoto Yamaga FCAlbirex NiigataCho mượn—
15/08/2017Albirex NiigataMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2016Mito HollyhockAlbirex NiigataCho mượn—
02/08/2015Albirex NiigataMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2012Kiryu Daiichi High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com