Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosuke Kambe

SC SagamiharaTiền vệJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kosuke Kambe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
851Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10441400100——30—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1044370006253%40%305,12

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 414 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/110 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/22 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosuke Kambe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-03000000/20——6,78
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-139001015/1211/1—6,40
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-7dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-2700000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-085001117/1301/3—6,70
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCH 3-3dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 1-090001009/1911/2—6,96
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCT 2-021000000/20——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222100 nghìn €
05/01/202322200 nghìn €
26/06/202323200 nghìn €
21/02/202423225 nghìn €
11/06/202424250 nghìn €
11/12/202424225 nghìn €
25/06/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com