Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Sasaki

SC SagamiharaTiền đạoJPN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kai Sasaki là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Tiểu sử Kai Sasaki

Kai Sasaki là tiền đạo 27 tuổi, sinh ngày 20/10/1998, thi đấu cho SC Sagamihara và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 29 trận, ghi 9 bàn, kiến tạo 3 lần trong 1677 phút thi đấu với điểm trung bình 4,95. Ở giải J3 Nhật Bản, cầu thủ có 10 trận và 5 bàn; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 19 trận, 4 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
1.677Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—121134050012659%—202,42
J2/J3 100 Year Vision League2026—19161.33740324953%37%306,03

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 2,42

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/49 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
22 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.337 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/198 (53%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/170 (37%)
Không chiến thắng / thua
29 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 49
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-290103206/140——7,67
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-190002008/100——6,11
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-185203308/130——8,78
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-075004107/120——6,43
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-0900110212/1704/15—6,79
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-181102107/1404/8V7,45
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-71600000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-187001012/603/18—6,49
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-29001000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-035000001/300/1V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212210 nghìn €
11/01/20222325 nghìn €
27/06/20222310 nghìn €
05/01/20232425 nghìn €
26/06/20232450 nghìn €
21/02/202425100 nghìn €
11/06/202425100 nghìn €
11/12/202426175 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com