
David Moberg Karlsson
Tiền vệSWE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
David Moberg Karlsson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 7,99 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3/7 | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | V | 6,00 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/09/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/08/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/11/2018 | 24 | 1,3 triệu € |
| 24/06/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 06/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/07/2020 | 26 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2020 | 26 | 1,7 triệu € |
| 18/04/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 27 | 2,2 triệu € |
| 25/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tochigi City | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2026 | IFK Norrkoping FK | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Urawa Red Diamonds | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Aris Thessaloniki | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Urawa Red Diamonds | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | AC Sparta Praha | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2018 | IFK Norrkoping FK | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2016 | Nordsjaelland | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 12/08/2014 | Sunderland | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/05/2014 | Kilmarnock | Sunderland | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Sunderland | Kilmarnock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | IFK Goteborg | Sunderland | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/09/2011 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực43