Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Moberg Karlsson

Tiền vệSWE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

David Moberg Karlsson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Moberg Karlsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-120002102/300/1—6,49
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 2-2681022110/1300/2—7,99
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 0-169001029/1201/3—6,64
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 3-0710010118/2200/1—6,49
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaH 0-015002023/70——6,80
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCH 2-2720121118/2201/3—6,78
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 2-1830031014/1901/4—6,32
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-120000006/902/3V6,00
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCT 2-1740030518/2412/5—6,48
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-557000004/611/3—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,3 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20111750 nghìn €
22/09/201218250 nghìn €
25/06/2013191,0 triệu €
17/09/2013191,5 triệu €
14/01/2014191,0 triệu €
11/08/2014201,0 triệu €
30/08/2014201,0 triệu €
05/02/201520500 nghìn €
01/09/201521700 nghìn €
20/01/201621500 nghìn €
30/06/201622400 nghìn €
10/12/201622500 nghìn €
19/06/201723400 nghìn €
16/11/201723600 nghìn €
19/06/201824900 nghìn €
21/11/2018241,3 triệu €
24/06/2019251,6 triệu €
06/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
09/07/2020261,7 triệu €
26/12/2020261,7 triệu €
18/04/2021272,0 triệu €
24/06/2021272,2 triệu €
25/12/2021272,0 triệu €
27/06/2022281,8 triệu €
05/01/2023281,8 triệu €
26/06/2023291,5 triệu €
19/12/2023291,2 triệu €
05/03/2024291,0 triệu €
29/05/202430750 nghìn €
19/12/202430600 nghìn €
17/06/202531500 nghìn €
18/11/202531500 nghìn €
08/06/202632400 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tochigi CityFree playerTrở lại—
11/01/2026IFK Norrkoping FKTochigi CityChuyển nhượng—
26/07/2024Urawa Red DiamondsIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
29/06/2024Aris ThessalonikiUrawa Red DiamondsCho mượn—
18/07/2023Urawa Red DiamondsAris ThessalonikiChuyển nhượng—
08/01/2022AC Sparta PrahaUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2018IFK Norrkoping FKAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
30/06/2016NordsjaellandIFK Norrkoping FKHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
12/08/2014SunderlandNordsjaellandHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/05/2014KilmarnockSunderlandCho mượn—
30/01/2014SunderlandKilmarnockChuyển nhượng—
30/06/2013IFK GoteborgSunderlandHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/09/2011IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy65
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com