
Taira Maeda là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Tiểu sử Taira Maeda
Taira Maeda là tiền vệ người Japan, khoác áo SC Sagamihara ở tuổi 26. Sinh ngày 27/07/2000, anh cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 30 trận với 1072 phút thi đấu, ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình đạt 4,74. Ở giải J3 Nhật Bản mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất của anh đạt 125 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
15Đá chính
1.072Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 318 | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 50% | — | 0 | 0 | 2,43 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 7 | 754 | 2 | 0 | 1 | 21 | 4 | 54% | 42% | 2 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 2,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/97 (50%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/148 (54%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/35 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 19/28 | 0 | — | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/21 | 2 | — | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/27 | 0 | — | — | 6,39 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 39 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3/4 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực35