
Rintaro Yamauchi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.757Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 16 | 1.510 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 46% | 51% | 3 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.510 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/383 (46%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/151 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/83 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/27 | 0 | 3/8 | — | 6,14 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/18 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/17 | 1 | 3/4 | V | 6,10 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 0/4 | V | 6,42 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,02 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 6/10 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Iwaki FC | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Sagamihara | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Iwaki FC | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Sendai University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Kyoto Tachibana High School | Sendai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực42