
Sora Okita là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/36 | 0 | — | — | 5,54 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 1 | — | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 1 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,12 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,39 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/19 | 1 | 8/10 | V | 6,74 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | SC Sagamihara | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Mito Hollyhock | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Tsukuba University | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Kashima Antlers U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực40