
Kim Min-ho
Thủ mônKOR
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Kim Min-ho là thủ môn 26 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | — | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/28 | 0 | — | — | 6,64 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 120 | 3 | 0 | 0 | 15/40 | 0 | — | — | 5,93 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | 16 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 2/30 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 5/32 | 0 | — | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 6/29 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 4/30 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 146
- Chỉ số 211
- Chỉ số 439
- Chỉ số 344