
Yudai Tokunaga là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 1,38 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 59% | 22% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 1,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/71 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,23 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/18 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,91 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực30