Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takaya Inui

Tochigi CityHậu vệJPN
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Takaya Inui là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Tiểu sử Takaya Inui

Hậu vệ Takaya Inui chơi cho Tochigi City, quốc tịch Japan, hiện 30 tuổi và sinh ngày 12/05/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với 416 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2018. Về thể hình, cầu thủ cao 187 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
686Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—221800003172%33%106,28
J2/J3 100 Year Vision League2026—923261003267%44%206,08
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/128 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/43 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takaya Inui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-29000000—0——6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1900031331/4312/6V6,25
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1dự bị00000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-0dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 2-252102119/1423/8—6,43
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 0-17000000/200/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162025 nghìn €
24/03/20172050 nghìn €
04/01/201821300 nghìn €
04/01/201922200 nghìn €
26/06/201923200 nghìn €
27/12/201923150 nghìn €
26/01/202124150 nghìn €
27/06/202125150 nghìn €
11/01/202225125 nghìn €
27/06/202226125 nghìn €
05/01/202326150 nghìn €
26/06/202327175 nghìn €
21/02/202427150 nghìn €
11/06/202428150 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202529—
08/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com