
Masato Tokida là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.424Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | — | 2 | 0 | 1,96 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 12 | 1.064 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 43% | 65% | 2 | 0 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 1,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/98 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.064 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/261 (43%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/99 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/52 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 5,29 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/20 | 1 | — | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/21 | 1 | 2/3 | — | 6,46 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 4/4 | — | 7,49 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 5/9 | — | 7,04 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/25 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực58