
Akito Tanahashi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.441Phút
5Bàn thắng
8Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
14/38Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 55% | — | 2 | 0 | 2,95 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 15 | 1.351 | 3 | 1 | 7 | 35 | 13 | 65% | 33% | 3 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/27 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/237 (65%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/127 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 75
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | — | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | — | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,45 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 98 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 5,82 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/15 | 0 | 3/7 | V | 7,51 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 2/12 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tokushima Vortis | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Sagamihara | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Tokushima Vortis | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tochigi SC | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Tokushima Vortis | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | SC Sagamihara | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Tokushima Vortis | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kokushikan University | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Yokohama F Marinos U18 | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực35