Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusaku Takusari

SC SagamiharaTiền vệJPN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yusaku Takusari là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
6Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—1766491015457%45%005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/154 (57%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusaku Takusari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-113000003/602/2—6,63
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-2400000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-090001103/1813/5—6,59
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCH 3-31100000—00/1—5,80
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 1-0900000111/2203/5—6,29
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-118000003/301/2—6,00
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCT 2-0400000—0——6,80
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-36000004/400/2—5,57
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 0-08000013/40——6,59
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 2-2900000010/1811/2—6,42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com