Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Nakayama

SC SagamiharaTiền vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Riku Nakayama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
1.571Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113000048067%—102,25
J2/J3 100 Year Vision League2026—18171.27141318667%36%205,95

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 2,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/90 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.271 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/303 (67%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
22/78 (28%)
Chuyền dài chính xác
10/34 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/80 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 37
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Nakayama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-2610000115/250——5,68
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-1740020111/150——6,30
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-1900030118/240——6,63
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-0750030117/260——6,12
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-080202229/2112/4—8,68
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-194001009/2133/8—6,29
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-71600000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-187000009/1513/7—6,44
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-27100000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-017000001/101/2—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191825 nghìn €
27/12/20191850 nghìn €
26/01/202120125 nghìn €
27/06/202120125 nghìn €
11/01/202220100 nghìn €
27/06/20222175 nghìn €
05/01/20232175 nghìn €
26/06/20232250 nghìn €
21/02/20242350 nghìn €
11/06/20242350 nghìn €
11/12/202423150 nghìn €
25/06/202524175 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025Ventforet KofuSC SagamiharaChuyển nhượng—
30/01/2023Matsumoto Yamaga FCVentforet KofuCho mượn—
22/08/2022Ventforet KofuMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2022Kataller ToyamaVentforet KofuCho mượn—
06/07/2021Ventforet KofuKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2019Tokai Univ. Sagamihara High SchoolVentforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com