Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toshio Shimakawa

SC SagamiharaHậu vệJPN
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Toshio Shimakawa là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
1.494Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12113463003175%—102,20
J2/J3 100 Year Vision League2026—17151.1482009365%53%205,64

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 2,20

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/74 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.148 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/247 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/31 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toshio Shimakawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-2890000016/181——6,46
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-190000019/151——6,67
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-1771021015/211——7,08
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-0900010116/200——6,22
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-0870000112/2200/3—6,14
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-1810000010/1601/2—6,18
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-71600000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-177000006/1112/6V6,26
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-29000000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-05000000/101/1—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20091925 nghìn €
21/12/20102025 nghìn €
01/07/20112125 nghìn €
31/12/20112125 nghìn €
18/04/20122125 nghìn €
21/06/201626125 nghìn €
24/03/20172675 nghìn €
04/01/201827150 nghìn €
04/01/201928250 nghìn €
26/06/201929250 nghìn €
27/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
28/01/202130400 nghìn €
28/06/202131350 nghìn €
13/01/202231350 nghìn €
27/06/202232350 nghìn €
05/01/202332250 nghìn €
27/06/202333200 nghìn €
21/02/202433150 nghìn €
19/07/202434100 nghìn €
10/12/20243450 nghìn €
25/06/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực55
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com